Ban đêm, tầm nhìn giảm, chói sáng từ đèn pha của xe ngược chiều, trạng thái mệt mỏi và sự gia tăng số lượng người lái xe bị ảnh hưởng bởi rượu bia hoặc buồn ngủ đều làm tăng nguy cơ va chạm.
Vì vậy, lái xe ban đêm đòi hỏi thêm nhiều kỹ năng phức tạp hơn so với lái xe ban ngày.
Tuy nhiên, vì yêu cầu công việc như – đi làm ca đêm, xử lý trường hợp khẩn cấp, hành trình dài hoặc nhu cầu giải trí – việc lái xe vào ban đêm là thiết yếu.

Việc vận dụng nhuần nhuyễn giữa kiến thức, công tác chuẩn bị và kỹ năng, sẽ giúp bạn lái xe an toàn và tự tin hơn vào ban đêm.
Bài viết dưới đây trình bày hoàn chỉnh từ bước kiểm tra phương tiện, kỹ năng quan sát, kiểm soát thể trạng, cách đảm bảo an toàn cho các loại đường khác nhau(đường nông thôn, đường cao tốc, thời tiết xấu); đến các mẹo lái xe ban đêm trong thực tế;
Cùng với danh mục kiểm tra an toàn và lời khuyên theo kịch bản sẽ giúp bạn biến lý thuyết thành thực hành an toàn hơn.
A – Tại sao lái xe ban đêm phức tạp và nhiều rủi ro
1. Tầm nhìn và độ tương phản giảm
Thị giác con người phụ thuộc vào tế bào nón (nhận màu, độ phân giải cao, ban ngày) và tế bào que (nhạy sáng yếu, phát hiện chuyển động).
Vào ban đêm, tế bào nón hoạt động kém hơn, làm giảm khả năng phân biệt màu sắc và chi tiết tinh vi. Điều này làm giảm khả năng ước lượng khoảng cách, đọc biển báo và phát hiện nguy hiểm sớm.
Bóng tối làm giảm độ tương phản giữa vật thể và không gian xung quanh. Người đi bộ mặc đồ tối, động vật nhỏ hoặc xe đạp không có đèn trở nên khó nhìn thấy.
2. Chói và khó chịu về thị giác
Đèn pha xe đối diện, phản xạ trên mặt đường ướt và đèn bảng điều khiển có thể gây chói tạm thời hoặc lưu ảnh, làm chậm thời gian phản ứng.
Thay đổi do tuổi tác (ví dụ đục thủy tinh thể) làm tăng độ nhạy với chói.
Nhận thức về tốc độ và khoảng cách bị thay đổi
Trong điều kiện ánh sáng yếu, não có thể đánh giá thấp tốc độ hoặc đánh giá sai khoảng cách. Người lái có thể lấn sang hai bên làn do giảm các dấu hiệu thị giác.
3. Tăng mệt mỏi và suy giảm khả năng phán đoán
Lái xe ban đêm thường trùng với các thời điểm nhịp sinh học giảm (đêm khuya, sáng sớm) làm tăng buồn ngủ và giảm tỉnh táo.
Lái xe trong cơ thể có nồng độ cồn thường phổ biến hơn vào giờ khuya.
4. Ít người tham gia giao thông nhưng rủi ro cao hơn
Mặc dù lưu lượng người tham gia giao thông có thể thấp hơn, nhưng tỷ lệ người tham gia giao thông mất an toàn cao hơn (người lái xe ở trạng thái không tốt, người đi bộ không có đèn, động vật hoang dã) thường tăng vào ban đêm.
Vì vậy khi lái xe vào ban đêm, để đảm bảo an toàn, bạn cần chuẩn bị những kỹ năng dưới đây trước khi tham gia giao thông.
B. Những Kỹ Năng Để Lái Xe Ô Tô Vào Ban Đêm An Toàn
1 – Chuẩn bị trước khi lái xe: Kiểm tra xe, thị lực và lập kế hoạch
a. Kiểm tra xe để sẵn sàng cho lái xe vào ban đêm
Đèn pha: Đảm bảo cả đèn cốt và đèn pha hoạt động. Thay bóng theo cặp nếu một bên mờ hoặc hỏng; vỏ đèn pha bị ố vàng theo thời gian làm giảm cường độ chiếu sáng.
Căn chỉnh và điều chỉnh: Đèn pha lệch có thể tạo ra vùng mù hoặc làm chói người đi ngược chiều. Hãy kiểm tra căn chỉnh đèn pha chuyên nghiệp nếu bạn nhận thấy chiếu sáng kém hoặc có phản ánh từ người khác.
Đèn hậu, đèn phanh và đèn xi nhan: Thay bóng bị cháy. Vệ sinh ốp đèn khỏi bụi bẩn hoặc hơi nước làm giảm độ sáng.
Kính chắn gió và cửa sổ: Lau sạch cả trong và ngoài – lớp màng đường và vệt nước làm tăng chói và giảm độ tương phản. Thay kính nứt hoặc vỡ vì có thể làm tán xạ ánh sáng.
Gương chiếu hậu: Giữ gương sạch và điều chỉnh đúng vị trí; cân nhắc gương chống chói (tự động) nếu bạn thường xuyên lái ban đêm.
Cần gạt nước và nước rửa kính: Tầm nhìn tốt phụ thuộc vào kính sạch. Thay lưỡi gạt mòn và giữ bình nước rửa đầy (dùng dung dịch phù hợp theo mùa).
Lốp: Kiểm tra gai, áp suất và thành lốp. Độ bám tốt rất quan trọng vào ban đêm, đặc biệt khi trời mưa, đường trơn.
Đèn nội thất: Hạ độ sáng bảng điều khiển để giảm chói nội thất và giữ khả năng thích nghi với bóng tối. Dùng đèn có ánh sáng đỏ hoặc cường độ thấp nếu có thể để giảm ảnh hưởng đến thích nghi tối.
b. Chuẩn bị sức khỏe, trang bị cá nhân và thị lực
Khám mắt: Khám mắt hàng năm hoặc hai năm để đảm bảo kính/độ chính xác. Trao đổi với bác sĩ nhãn khoa về các vấn đề khi lái ban đêm (chói, quầng sáng, khó ước lượng khoảng cách). Đục thủy tinh thể và các bệnh khác có thể làm suy giảm thị lực ban đêm.
Kính điều chỉnh: Đeo kính đúng đơn khi lái ban đêm. Cân nhắc phủ chống phản chiếu để giảm chói. Tránh kính râm có độ màu làm giảm tầm nhìn ban đêm.
Tránh chói từ màn hình: Giảm độ sáng điện thoại, hệ thống giải trí trên xe và thiết bị của hành khách khi lái.
c. Lập kế hoạch chuyến đi và chọn lộ trình
Chọn lộ trình có chiếu sáng tốt khi có thể, ngay cả khi quảng đường dài hơn một chút. Đường chính đô thị thường có ánh sáng tốt hơn.
Xác định điểm dừng nghỉ, dịch vụ 24 giờ và nơi dừng an toàn dọc tuyến.
Kiểm tra thời tiết và điều kiện đường. Hoãn hoặc đổi lộ trình nếu điều kiện nguy hiểm (sương mù dày, mưa lớn, đường ngập lụt).
2. Sử dụng đèn: Khi nào dùng đèn cốt, đèn pha và đèn sương mù
a. Đèn cốt so với đèn pha
Dùng đèn cốt: Ở khu vực thành phố (chuyển từ đèn pha sang đèn cốt); Hoặc trường hợp khi đi theo sau xe khác trong khoảng 60 – 90 mét, khi mưa, hoặc sương mù (đèn pha có thể phản xạ làm giảm tầm nhìn). Hoặc khi cách xe chạy ngược chiều khoảng 150 mét.
Dùng đèn pha: Trên đường nông thôn không có đèn đường và không có xe đối diện hoặc khi không đi theo sau xe khác. Phạm vi đèn pha giúp phát hiện động vật, người đi bộ và chướng ngại vật sớm hơn. Dùng cẩn trọng và chuyển về đèn cốt để tránh làm chói người khác khi có xe đi ngược chiều.
b. Nháy đèn và đèn tín hiệu
Nháy đèn tạm thời: Có thể dùng để cảnh báo người đi ngược chiều về nguy hiểm hoặc để báo hiệu sự hiện diện, nhưng dùng tiết chế và không bất đồng. Ở một số nơi, nháy đèn có thể bị hiểu sai – chỉ dùng khi cần thiết.
Xi nhan: Bật sớm và rõ ràng – vào ban đêm thời gian phản ứng ngắn hơn, nên báo hiệu sớm hơn.
c. Đèn sương mù và đèn phụ trợ
Đèn sương mù: Thiết kế chiếu rộng và thấp, giúp tầm nhìn trong sương mù, mưa to hoặc tuyết. Dùng đèn sương mù trước chỉ khi điều kiện thời tiết làm giảm tầm nhìn; tắt khi không cần.
Đèn phụ trợ sau thị trường: Tránh dùng đèn phụ trợ quá sáng nếu không được căn chỉnh đúng và hợp pháp. Đèn lệch hướng có thể làm chói người khác.
3. Kỹ thuật quan sát và chiến lược thị giác ban đêm
a. Bảo tồn và tối ưu hóa thị lực ban đêm
Thích nghi tối: Mất khoảng 20 – 30 phút để mắt thích nghi hoàn toàn với bóng tối. Tránh ánh sáng mạnh (điện thoại, đèn bản đồ) sau khi bắt đầu lái. Dùng đèn pin có bộ lọc đỏ nếu cần kiểm tra bản đồ hoặc thiết bị – ánh sáng đỏ ít ảnh hưởng đến thích nghi tối.
Giảm ánh sáng nội thất: Hạ độ sáng bảng điều khiển và đèn nội thất. Dùng chế độ ban đêm trên thiết bị nếu có.
Giữ kính và gương sạch để giảm tán xạ và chói.
b. Quét và mẫu tìm kiếm thị giác
Mở rộng phạm vi quét: Kiểm tra mé trái và phải của làn và xa hơn, quét lề đường để tìm người đi bộ, động vật hoặc chướng ngại.
Nhìn xa và giảm tốc độ để tăng thời gian phản ứng. Phát hiện sớm là chìa khóa; vào ban đêm, khoảng cách phanh phải bao gồm thời gian phản ứng cộng khoảng cách dừng ở tốc độ phù hợp.
Dùng thị giác ngoại vi để phát hiện chuyển động – vật thể di chuyển ở rìa tầm nhìn thường báo hiệu nguy hiểm, nhưng dùng thị giác trung tâm để nhận dạng.
c. Dùng vạch kẻ đường và cột mốc nhận dạng
Dùng phản quang, vạch kẻ đường, biển báo và cọc biển để giữ làn và dự đoán cua.
Chú ý phản xạ đèn pha trên biển báo, lan can và mắt động vật (ánh mắt phản quang) – là cảnh báo sớm về nguy hiểm.
d. Kiểm soát chói
Nhìn hơi sang phải so với đèn pha đối diện và về phía mép đường; không nhìn trực tiếp vào ánh sáng mạnh.
Dùng kỹ thuật “nhắm thấp và quét phải”: khi gặp chói, chuyển ánh nhìn sang mé phải của làn và dùng thị giác ngoại vi để theo dõi vị trí xe đối diện.
Lau kính chắn gió trong và ngoài để giảm chói và hiện tượng halation do tán xạ ánh sáng.
4.Kiểm soát tốc độ, khoảng cách theo sau và lái xe phòng thủ vào ban đêm
a. Điều chỉnh tốc độ theo trạng thái giao thông
Giảm tốc độ để có thêm thời gian phát hiện và phản ứng với nguy hiểm và giảm khoảng cách dừng. Tốc độ giới hạn thường được đặt cho điều kiện ban ngày; vào ban đêm, lái ở tốc độ cho phép bạn dừng trong phạm vi ánh sáng của đèn pha.
Xem xét “tốc độ hiệu dụng”: tốc độ an toàn dựa trên phạm vi đèn pha, điều kiện đường và giao thông.
b. Tăng khoảng cách theo sau
Dùng quy tắc ba đến bốn giây trong điều kiện rõ ràng; tăng lên bốn đến sáu giây vào ban đêm, và nhiều hơn nữa khi thời tiết xấu hoặc tầm nhìn kém.
c. Tư duy lái xe phòng thủ
Dự đoán nguy hiểm: chú ý người đi bộ, xe đạp, động vật, xe dừng hoặc vật cản.
Quan sát xa và sớm các giao lộ: coi giao lộ là khu vực nguy hiểm. Nhiều vụ tai nạn ban đêm xảy ra khi rẽ hoặc tại giao lộ thiếu sáng hoặc có người lái mất tập trung.
Chú ý hiện tượng xe tham gia giao thông bất thường hoặc buồn ngủ: thay đổi làn bất thường, phanh nhiều lần không rõ lý do, và lấn làn là dấu hiệu cảnh báo. Giữ khoảng cách và báo cáo lái xe nguy hiểm cho cơ quan chức năng nếu an toàn để làm vậy.
d. Vượt và chuyển làn
Chỉ vượt khi bạn có tầm nhìn rõ ràng về đường phía trước và xe đối diện trong khoảng an toàn. Ban đêm khó ước lượng khoảng cách; nên thận trọng.
Bật xi nhan sớm, kiểm tra gương và điểm mù, và tăng tốc quyết đoán để giảm thời gian ở làn đối diện.
5. Xử lý các tình huống lái xe ban đêm cụ thể
a. Đường nông thôn và đường cao tốc không có đèn
Dùng đèn pha khi hợp pháp và an toàn để tăng khoảng cách phát hiện động vật và chướng ngại.
Chú ý động vật – nhiều loài hoạt động mạnh vào lúc bình minh và hoàng hôn nhưng cũng xuất hiện vào ban đêm. Giảm tốc ở khu vực có biển cảnh báo động vật.
Sẵn sàng phanh gấp; dùng đèn pha để phát hiện sớm, sau đó hạ đèn khi có xe đối diện.
b. Khu vực đô thị và ngoại ô
Chú ý người đi bộ, xe đạp không có đồ phản quang, trẻ em và xe lùi từ lối vào nhà.
Đèn đường có thể tạo vùng sáng không đều – nhìn xa để phát hiện nguy hiểm trong các khoảng tối giữa các cột đèn.
c. Mưa, sương mù và tuyết vào ban đêm
Mưa: Bụi nước và phản xạ làm tăng chói. Dùng đèn cốt; giảm tốc và tăng khoảng cách theo sau. Đảm bảo lốp thoát nước hiệu quả.
Sương mù: Dùng đèn cốt và đèn sương mù; đèn pha phản xạ trên giọt sương làm giảm tầm nhìn. Giảm tốc mạnh và dùng vạch mép đường làm hướng dẫn.
Tuyết/đóng băng: Ban đêm lạnh hơn làm tăng nguy cơ băng mỏng. Giảm tốc, tránh thao tác đột ngột và đi theo vệt lốp xe phía trước khi an toàn.
d. Lái trên đường cao tốc và xa lộ
Giữ khoảng cách an toàn ở tốc độ cao; thời gian phản ứng bị nén.
Chú ý xe hỏng trên lề; giao thông chậm có thể khó nhìn thấy.
Giữ làn đường – đi đúng làn và tránh chuyển làn không cần thiết.
e. Đỗ xe và lùi xe vào ban đêm
Dùng đèn lùi và kiểm tra gương, điểm mù kỹ. Nhờ hành khách hướng dẫn khi tầm nhìn rất hạn chế.
Khi đỗ trên đường, đảm bảo xe bạn dễ thấy – bật đèn cảnh báo nếu dừng tạm ở vị trí nguy hiểm.
6. Quản lý mệt mỏi, suy giảm khả năng và phân tâm
a. Nhận biết dấu hiệu buồn ngủ
Ngáp, mí mắt nặng, khó giữ mắt tập trung, lấn làn, bỏ lỡ lối ra hoặc quên đoạn đường vừa đi là dấu hiệu buồn ngủ.
Micro-sleeps (ngủ chớp nhoáng) rất nguy hiểm và có thể gây tai nạn chết người.
b. Chiến lược quản lý mệt mỏi
Tránh lái vào giờ buồn ngủ cao điểm (thường là 0:00 – 6:00 và giữa trưa).
Lên kế hoạch nghỉ: ít nhất mỗi 2 giờ cho chuyến dài.
Ngủ ngắn: giấc ngủ 20 phút trước khi lái hoặc trong lúc nghỉ có thể tăng tỉnh táo. Ngủ dài hơn có thể gây ức chế giấc ngủ.
Thay đổi người lái nếu có thể.
c. Caffeine: Có thể tạm thời tăng tỉnh táo (30–60 phút để có hiệu quả), nhưng không nên chỉ dựa vào caffeine và không dùng thay cho giấc ngủ.
d. Nếu buồn ngủ, dừng ở nơi an toàn để nghỉ. Không cố gắng lái khi mệt.
e. Rượu và các chất gây suy giảm khả năng
Không lái khi có nồng độ cồn trong máu và khí thở. Ngay cả lượng rượu nhỏ cũng làm suy giảm thị lực ban đêm, thời gian phản ứng và khả năng đối phó với chói.
Nhiều thuốc kê đơn và không kê đơn gây buồn ngủ hoặc làm chậm phản ứng – kiểm tra nhãn và hỏi bác sĩ nếu không chắc.
f. Tránh bị mất tập trung
Tắt tiếng điện thoại hoặc bật chế độ “Không làm phiền” khi lái. Cài đặt điều hướng và nhạc trước khi khởi hành.
Tránh tương tác với hành khách theo cách làm phân tâm. Dời các cuộc trò chuyện phức tạp đến khi dừng an toàn.
Dùng lệnh thoại và hệ thống rảnh tay một cách tiết chế; chúng vẫn tăng tải nhận thức.
7. Công nghệ và hệ thống hỗ trợ người lái
a. Công nghệ chiếu sáng hiện đại
Đèn LED và HID (xenon) cung cấp ánh sáng sáng hơn, trắng hơn và tuổi thọ dài hơn so với halogen, nhưng có thể gây chói hơn nếu lệch hoặc căn chỉnh sai.
Đèn pha thích ứng: hệ thống quay hoặc thay đổi chùm sáng theo vô lăng hoặc tốc độ để chiếu sáng cua – hữu ích trên đường quanh co.
Hệ thống tự động bật/tắt đèn pha: chuyển giữa đèn pha và đèn cốt dựa trên phát hiện xe đối diện – giúp tối đa hóa chiếu sáng mà không làm chói người khác.
b. Tính năng hỗ trợ người lái
Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) và phanh khẩn cấp tự động (AEB) có thể giúp khi bỏ sót nguy hiểm, nhưng không thay thế cho việc lái tỉnh táo.
Hệ thống quan sát ban đêm (nhiệt hoặc hồng ngoại): có trên một số xe cao cấp; phát hiện người đi bộ và động vật vượt quá tầm đèn pha và hiển thị cảnh báo. Dùng như bổ trợ – không thay thế việc quét bằng mắt.
Hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù và điều khiển hành trình thích ứng: hữu ích vào ban đêm nhưng phụ thuộc vào vạch kẻ làn rõ ràng và hiệu suất cảm biến; luôn sẵn sàng can thiệp.
c. Hệ thống camera
Camera lùi và hệ thống quan sát xung quanh cải thiện nhận thức khi đỗ hoặc thao tác trong điều kiện ánh sáng yếu. Giữ ống kính sạch để tránh hình ảnh mờ.
8. Mẹo thực tế, danh sách kiểm tra và thói quen
a. Danh sách kiểm tra lái xe ban đêm
Đèn pha (cốt/pha) hoạt động, vỏ đèn sạch, căn chỉnh kiểm tra.
Đèn hậu/đèn phanh/đèn xi nhan hoạt động.
Kính chắn gió, cửa sổ và gương sạch.
Cần gạt nước tốt; bình nước rửa đầy.
Lốp bơm đúng áp, gai đủ.
Kính/đơn kính điều chỉnh cập nhật; phủ chống chói nếu cần.
Lộ trình đã lập; điểm dừng nghỉ đã xác định.
Điện thoại bật chế độ rảnh tay/Không làm phiền; điều hướng cài sẵn.
b. Thói quen tốt nên hình thành
Hạ độ sáng cụm đồng hồ và đèn nội thất.
Dùng đèn pha khi phù hợp; hạ sớm khi có xe đối diện hoặc xe phía trước.
Tăng khoảng cách theo sau và giảm tốc.
Quét sớm và thường xuyên; dùng thị giác ngoại vi và dấu hiệu đường.
Nghỉ ngơi trước khi lái nếu mệt; nghỉ đều đặn trên hành trình dài.
Tránh rượu và chú ý tác dụng của thuốc.
c. Nếu bị chói
Giảm tốc ngay lập tức và giữ làn.
Nhìn về mé phải của làn và dùng vạch đường làm hướng dẫn.
Nếu tầm nhìn tạm thời bị che khuất, giảm tốc, bật xi nhan và dừng ở nơi an toàn nếu cần.
9. Những sai lầm phổ biến khi lái ban đêm và cách tránh
Quá tin vào đèn pha: nghĩ rằng đèn pha làm mọi thứ an toàn. Chúng tăng tầm nhìn nhưng không kéo dài vô hạn thời gian phản ứng – lái ở tốc độ cho phép dừng trong phạm vi chiếu sáng.
Không giảm tốc: không tính đến tầm nhìn và thời gian phản ứng giảm. Luôn ưu tiên giảm tốc.
Bỏ qua độ sáng bảng điều khiển: đèn nội thất sáng làm giảm thị lực ban đêm. Hạ độ sáng các màn hình và điều khiển.
Đi quá gần: đuổi theo vào ban đêm loại bỏ khoảng đệm cần thiết để phản ứng với nguy hiểm. Tăng khoảng cách theo sau.
Không kiểm tra lái xe bị ảnh hưởng hoặc buồn ngủ: luôn cảnh giác với dấu hiệu và phản ứng phòng thủ – tạo khoảng cách và báo cáo khi an toàn.
Bảo dưỡng kém: vỏ đèn pha bẩn, cần gạt cũ hoặc lốp non hơi làm giảm an toàn ban đêm. Khắc phục sớm.
C. Ví dụ theo kịch bản (ngắn)
Đường nông thôn lúc 10 giờ tối: Dùng đèn pha cho đến khi có xe khác đến gần sẽ chuyển sang đèn cost, chú ý ánh mắt phản quang, giảm tốc trước cua, tăng khoảng cách theo sau và sẵn sàng cho lề mềm hoặc đường không trải nhựa.
Đêm mưa trong thành phố: Dùng đèn cốt để tránh phản xạ, giảm tốc, chú ý người đi bộ mặc đồ tối và tránh phanh gấp do đường trơn.
Lái đường cao tốc lúc 2 giờ sáng: Mong đợi người lái buồn ngủ; nghỉ mỗi 1.5 – 2 giờ, chú ý xe chạy chậm và dùng điểm dừng nghỉ nếu cảm thấy buồn ngủ.
Kết luận: Lái xe ban đêm là một kỹ năng cần luyện tập nghiêm túc
Lái xe ban đêm đòi hỏi nhiều kỹ năng khác và thói quen có điều kiện hơn so với lái xe ban ngày. Ưu tiên chuẩn bị – bảo dưỡng xe, thị lực tốt và lập kế hoạch lộ trình – sau đó áp dụng kỹ thuật quan sát, sử dụng đèn phù hợp và chiến lược lái phòng thủ.
Quản lý mệt mỏi, tránh suy giảm khả năng và dùng công nghệ như một bổ trợ chứ không thay thế sự chú ý. Bằng cách rèn luyện những kỹ năng và thói quen này, bạn sẽ an toàn hơn, tự tin hơn và sẵn sàng hơn trước những thách thức đặc thù của đường vào ban đêm.
Tham khảo nhanh: 12 quy tắc hàng đầu khi lái ban đêm
- Giữ đèn pha, kính và gương sạch và căn chỉnh đúng.
- Dùng đèn pha trên đường không có đèn, nhưng hạ khi có xe đối diện hoặc xe phía trước.
- Hạ đèn nội thất để bảo tồn thị lực ban đêm.
- Tăng khoảng cách theo sau (4 – 6 giây).
- Giảm tốc để phù hợp với tầm nhìn.
- Quan sát rộng; dùng thị giác ngoại vi và dấu hiệu đường.
- Chú ý động vật và người đi bộ; cảnh giác ở khu vực thiếu sáng.
- Nghỉ mỗi 2 giờ; ngủ ngắn nếu buồn ngủ.
- Không lái khi bị ảnh hưởng; chú ý tác dụng của thuốc.
- Dùng hệ thống hỗ trợ và đèn thích ứng chỉ như bổ trợ.
- Tránh màn hình sáng và nhấp nháy khi lái.
- Báo lái xe nguy hiểm và dừng an toàn nếu cần.
Discover more from Học Lái Xe
Subscribe to get the latest posts sent to your email.